YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
gà trống
gà trống
雄鶏
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — gà: huyền(低く下がる) · trống: sắc(高く上がる)
?
意味
雄鶏
よく使われる組み合わせ
gà trống gáy
雄鶏の鳴き声
lông gà trống
雄鶏の羽
例文
Gà trống gáy vào buổi sáng.
朝、雄鶏が鳴きます。
Lông gà trống rất đẹp.
雄鶏の羽はとてもきれいです。
この項目で使われている
gà
鶏
関連語
gà mái
雌鶏
cá heo
イルカ
dê
ヤギ
cừu
羊
truyền tải
伝送する
phím
キー
よくある質問
「雄鶏」はベトナム語でどう言いますか?
「雄鶏」はベトナム語で gà trống です。
gà trống の意味は何ですか?
gà trống は「雄鶏」(名詞)の意味です。雄鶏
gà trống の発音は?
gà trống は 2 音節で、声調は gà: huyền(低く下がる) · trống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gà trống はよく使われますか?
gà trống はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
gà trống は文でどう使いますか?
例えば:Gà trống gáy vào buổi sáng.(朝、雄鶏が鳴きます。);Lông gà trống rất đẹp.(雄鶏の羽はとてもきれいです。)。
「gà trống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store