YiWordsYiWords

gặp nguy hiểm

危険に遭う

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — gặp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nguy: ngang(平坦) · hiểm: hỏi(下がって上がる) ?

gặp nguy hiểm 危険に遭う

意味

よく使われる組み合わせ

gặp nguy hiểm bất ngờ
突然危険に遭う
gặp nguy hiểm trên đường
道中で危険に遭う

例文

Anh ấy đã gặp nguy hiểm khi leo núi.
彼は山登り中に危険に遭った。
Trẻ em dễ gặp nguy hiểm khi chơi gần đường.
子供が道端で遊ぶと危険に遭いやすい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「危険に遭う」はベトナム語でどう言いますか?
「危険に遭う」はベトナム語で gặp nguy hiểm です。
gặp nguy hiểm の意味は何ですか?
gặp nguy hiểm は「危険に遭う」(動詞)の意味です。危険に遭う
gặp nguy hiểm の発音は?
gặp nguy hiểm は 3 音節で、声調は gặp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nguy: ngang(平坦) · hiểm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gặp nguy hiểm はよく使われますか?
gặp nguy hiểm はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
gặp nguy hiểm は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã gặp nguy hiểm khi leo núi.(彼は山登り中に危険に遭った。);Trẻ em dễ gặp nguy hiểm khi chơi gần đường.(子供が道端で遊ぶと危険に遭いやすい。)。

「gặp nguy hiểm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める