YiWordsYiWords

gậy thiền

禅杖

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — gậy: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thiền: huyền(低く下がる) ?

gậy thiền 禅杖

意味

よく使われる組み合わせ

gậy thiền của sư thầy
師匠の禅杖
cầm gậy thiền
禅杖を持つ

例文

Nhà sư cầm gậy thiền đi dạo.
僧侶は禅杖を持って散歩する。
Gậy thiền thường làm bằng gỗ.
禅杖は通常木製である。

関連語

よくある質問

「禅杖」はベトナム語でどう言いますか?
「禅杖」はベトナム語で gậy thiền です。
gậy thiền の意味は何ですか?
gậy thiền は「禅杖」(名詞)の意味です。禅僧が使う杖
gậy thiền の発音は?
gậy thiền は 2 音節で、声調は gậy: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thiền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gậy thiền は文でどう使いますか?
例えば:Nhà sư cầm gậy thiền đi dạo.(僧侶は禅杖を持って散歩する。);Gậy thiền thường làm bằng gỗ.(禅杖は通常木製である。)。

「gậy thiền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める