YiWordsYiWords

同じつづり:gia đình

giả định

仮定

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — giả: hỏi(下がって上がる) · định: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

giả định 仮定

意味

よく使われる組み合わせ

giả định tình huống
仮定された状況
giả định kết quả
仮定された結果

例文

Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?
彼が正しいと仮定したら、どうしますか?
Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.
最悪のケースを想定します。

条件表現

よくある質問

「仮定」はベトナム語でどう言いますか?
「仮定」はベトナム語で giả định です。
giả định の意味は何ですか?
giả định は「仮定」(動詞)の意味です。仮定する; 想定する
giả định の発音は?
giả định は 2 音節で、声調は giả: hỏi(下がって上がる) · định: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giả định はよく使われますか?
giả định はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
giả định は文でどう使いますか?
例えば:Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?(彼が正しいと仮定したら、どうしますか?);Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.(最悪のケースを想定します。)。

「giả định」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める