YiWordsYiWords

giải đấu lớn

グランプリ

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — giải: hỏi(下がって上がる) · đấu: sắc(高く上がる) · lớn: sắc(高く上がる) ?

giải đấu lớn グランプリ

意味

よく使われる組み合わせ

giải đấu lớn quốc tế
国際グランプリ
giải đấu lớn bóng đá
サッカーグランプリ

例文

Anh ấy đã vô địch giải đấu lớn năm nay.
彼は今年のグランプリで優勝した。
Nhiều đội mạnh tham gia giải đấu lớn này.
多くの強豪チームがグランプリに参加した。

関連語

よくある質問

「グランプリ」はベトナム語でどう言いますか?
「グランプリ」はベトナム語で giải đấu lớn です。
giải đấu lớn の意味は何ですか?
giải đấu lớn は「グランプリ」(名詞)の意味です。グランプリ(大規模な大会、通常は高いレベルや影響力のある競技会)
giải đấu lớn の発音は?
giải đấu lớn は 3 音節で、声調は giải: hỏi(下がって上がる) · đấu: sắc(高く上がる) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giải đấu lớn はよく使われますか?
giải đấu lớn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
giải đấu lớn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã vô địch giải đấu lớn năm nay.(彼は今年のグランプリで優勝した。);Nhiều đội mạnh tham gia giải đấu lớn này.(多くの強豪チームがグランプリに参加した。)。

「giải đấu lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める