YiWordsYiWords

gián điệp

スパイ

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — gián: sắc(高く上がる) · điệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

gián điệp スパイ

意味

よく使われる組み合わせ

gián điệp công nghiệp
産業スパイ
gián điệp nước ngoài
外国スパイ

例文

Anh ta bị bắt vì làm gián điệp.
彼はスパイ活動で逮捕された。
Gián điệp thường hoạt động bí mật.
スパイは通常、秘密裏に行動する。

関連語

よくある質問

「スパイ」はベトナム語でどう言いますか?
「スパイ」はベトナム語で gián điệp です。
gián điệp の意味は何ですか?
gián điệp は「スパイ」(名詞)の意味です。スパイ
gián điệp の発音は?
gián điệp は 2 音節で、声調は gián: sắc(高く上がる) · điệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gián điệp はよく使われますか?
gián điệp はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
gián điệp は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta bị bắt vì làm gián điệp.(彼はスパイ活動で逮捕された。);Gián điệp thường hoạt động bí mật.(スパイは通常、秘密裏に行動する。)。

「gián điệp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める