YiWordsYiWords

同じつづり:giành được

giành được

受賞する

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — giành: huyền(低く下がる) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

giành được 受賞する

意味

よく使われる組み合わせ

vinh dự nhận được giải thưởng
賞を受賞する
vinh dự nhận được huân chương
勲章を受章する

例文

Cô ấy vinh dự nhận được bằng khen.
彼女は表彰を受けた。
Tôi vinh dự nhận được giải thưởng lớn.
私は大賞を受けた。

関連語

よくある質問

「受賞する」はベトナム語でどう言いますか?
「受賞する」はベトナム語で giành được です。
giành được の意味は何ですか?
giành được は「受賞する」(動詞)の意味です。栄誉を受ける
giành được の発音は?
giành được は 2 音節で、声調は giành: huyền(低く下がる) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giành được はよく使われますか?
giành được はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
giành được は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy vinh dự nhận được bằng khen.(彼女は表彰を受けた。);Tôi vinh dự nhận được giải thưởng lớn.(私は大賞を受けた。)。

「giành được」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める