YiWordsYiWords

giao thông

交通

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — giao: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦) ?

giao thông 交通

意味

よく使われる組み合わせ

giao thông đô thị
都市交通
an toàn giao thông
交通安全

例文

Giao thông ở đây rất thuận tiện.
ここは交通がとても便利です。
Giao thông bị tắc nghẽn.
交通渋滞が起きた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「交通」はベトナム語でどう言いますか?
「交通」はベトナム語で giao thông です。
giao thông の意味は何ですか?
giao thông は「交通」(名詞)の意味です。交通
giao thông の発音は?
giao thông は 2 音節で、声調は giao: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giao thông はよく使われますか?
giao thông はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
giao thông は文でどう使いますか?
例えば:Giao thông ở đây rất thuận tiện.(ここは交通がとても便利です。);Giao thông bị tắc nghẽn.(交通渋滞が起きた。)。

「giao thông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める