YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
giáo trình
giáo trình
ガイド
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — giáo: sắc(高く上がる) · trình: huyền(低く下がる)
?
意味
ガイド
よく使われる組み合わせ
xem hướng dẫn
ガイドを見る
làm theo hướng dẫn
ガイドに従う
例文
Tôi đã đọc hướng dẫn.
ガイドを読みました。
Bạn hãy làm theo hướng dẫn.
ガイドに従ってください。
この項目で使われている
biên soạn
編集する
教室の日常
nghe giảng
講義を聴く
bài giảng
講義
thực tiễn
実践
bài tập
宿題
đọc thầm
黙読する
củng cố
強化する
よくある質問
「ガイド」はベトナム語でどう言いますか?
「ガイド」はベトナム語で giáo trình です。
giáo trình の意味は何ですか?
giáo trình は「ガイド」(名詞)の意味です。ガイド
giáo trình の発音は?
giáo trình は 2 音節で、声調は giáo: sắc(高く上がる) · trình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giáo trình はよく使われますか?
giáo trình はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
giáo trình は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã đọc hướng dẫn.(ガイドを読みました。);Bạn hãy làm theo hướng dẫn.(ガイドに従ってください。)。
「giáo trình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store