YiWordsYiWords

giày thể thao

スニーカー

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — giày: huyền(低く下がる) · thể: hỏi(下がって上がる) · thao: ngang(平坦) ?

giày thể thao スニーカー

意味

よく使われる組み合わせ

giày thể thao nam
メンズスニーカー
đi giày thể thao
スニーカーを履く

例文

Tôi đi giày thể thao khi chạy bộ.
私はランニングのときスニーカーを履きます。
Giày thể thao rất nhẹ và thoải mái.
スニーカーはとても軽くて快適です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「スニーカー」はベトナム語でどう言いますか?
「スニーカー」はベトナム語で giày thể thao です。
giày thể thao の意味は何ですか?
giày thể thao は「スニーカー」(名詞)の意味です。スニーカー
giày thể thao の発音は?
giày thể thao は 3 音節で、声調は giày: huyền(低く下がる) · thể: hỏi(下がって上がる) · thao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giày thể thao はよく使われますか?
giày thể thao はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
giày thể thao は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đi giày thể thao khi chạy bộ.(私はランニングのときスニーカーを履きます。);Giày thể thao rất nhẹ và thoải mái.(スニーカーはとても軽くて快適です。)。

「giày thể thao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める