YiWordsYiWords

giới công thương

経済界

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — giới: sắc(高く上がる) · công: ngang(平坦) · thương: ngang(平坦) ?

giới công thương 経済界

意味

よく使われる組み合わせ

giới công thương thành phố
都市のビジネス界
giới công thương phát triển
発展したビジネス界

例文

Giới công thương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
ビジネス界は経済で重要な役割を果たしている。
Nhiều người trẻ tham gia vào giới công thương.
多くの若者がビジネス界に加わった。

関連語

よくある質問

「経済界」はベトナム語でどう言いますか?
「経済界」はベトナム語で giới công thương です。
giới công thương の意味は何ですか?
giới công thương は「経済界」(名詞)の意味です。ビジネス界、産業界
giới công thương の発音は?
giới công thương は 3 音節で、声調は giới: sắc(高く上がる) · công: ngang(平坦) · thương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giới công thương は文でどう使いますか?
例えば:Giới công thương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.(ビジネス界は経済で重要な役割を果たしている。);Nhiều người trẻ tham gia vào giới công thương.(多くの若者がビジネス界に加わった。)。

「giới công thương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める