YiWordsYiWords

giới tính

性別

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — giới: sắc(高く上がる) · tính: sắc(高く上がる) ?

giới tính 性別

意味

よく使われる組み合わせ

giới tính nam
男性
giới tính nữ
女性

例文

Bạn thuộc giới tính nào?
あなたの性別は何ですか?
Giới tính không quyết định năng lực.
性別は能力を決めません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「性別」はベトナム語でどう言いますか?
「性別」はベトナム語で giới tính です。
giới tính の意味は何ですか?
giới tính は「性別」(名詞)の意味です。生物学的または社会的な性別
giới tính の発音は?
giới tính は 2 音節で、声調は giới: sắc(高く上がる) · tính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giới tính はよく使われますか?
giới tính はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
giới tính は文でどう使いますか?
例えば:Bạn thuộc giới tính nào?(あなたの性別は何ですか?);Giới tính không quyết định năng lực.(性別は能力を決めません。)。

「giới tính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める