YiWordsYiWords

giường nằm

寝台

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — giường: huyền(低く下がる) · nằm: huyền(低く下がる) ?

giường nằm 寝台

意味

よく使われる組み合わせ

giường nằm tàu hỏa
列車の寝台
đặt giường nằm
寝台を予約する

例文

Tôi thích đi tàu giường nằm.
私は寝台列車に乗るのが好きです。
Giường nằm rất tiện lợi cho chuyến đi dài.
寝台は長距離旅行に適しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「寝台」はベトナム語でどう言いますか?
「寝台」はベトナム語で giường nằm です。
giường nằm の意味は何ですか?
giường nằm は「寝台」(名詞)の意味です。寝台
giường nằm の発音は?
giường nằm は 2 音節で、声調は giường: huyền(低く下がる) · nằm: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giường nằm はよく使われますか?
giường nằm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
giường nằm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đi tàu giường nằm.(私は寝台列車に乗るのが好きです。);Giường nằm rất tiện lợi cho chuyến đi dài.(寝台は長距離旅行に適しています。)。

「giường nằm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める