YiWordsYiWords

gọi điện thoại

電話をかける

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

gọi điện thoại 電話をかける

意味

よく使われる組み合わせ

gọi điện thoại cho ai
誰かに電話をかける
gọi điện thoại di động
携帯に電話をかける

例文

Tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn sau.
後で電話します。
Cô ấy đang gọi điện thoại về nhà.
彼女は家に電話をかけています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「電話をかける」はベトナム語でどう言いますか?
「電話をかける」はベトナム語で gọi điện thoại です。
gọi điện thoại の意味は何ですか?
gọi điện thoại は「電話をかける」(動詞)の意味です。電話をかける
gọi điện thoại の発音は?
gọi điện thoại は 3 音節で、声調は gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gọi điện thoại はよく使われますか?
gọi điện thoại はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
gọi điện thoại は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn sau.(後で電話します。);Cô ấy đang gọi điện thoại về nhà.(彼女は家に電話をかけています。)。

「gọi điện thoại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める