gọt bút chì 鉛筆削り 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — gọt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · bút: sắc(高く上がる) · chì: huyền(低く下がる) ?