ham thành tích trước mắt
目先の成果志向
声調 5音節 — ham: ngang(平坦) · thành: huyền(低く下がる) · tích: sắc(高く上がる) · trước: sắc(高く上がる) · mắt: sắc(高く上がる) ?
目先の成果志向
声調 5音節 — ham: ngang(平坦) · thành: huyền(低く下がる) · tích: sắc(高く上がる) · trước: sắc(高く上がる) · mắt: sắc(高く上がる) ?