YiWordsYiWords

hành lang

廊下

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — hành: huyền(低く下がる) · lang: ngang(平坦) ?

hành lang 廊下

意味

よく使われる組み合わせ

hành lang dài
長い廊下
đi qua hành lang
廊下を通る

例文

Cô ấy đang đứng ở hành lang.
彼女は廊下に立っています。
Hành lang này rất yên tĩnh.
この廊下はとても静かです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「廊下」はベトナム語でどう言いますか?
「廊下」はベトナム語で hành lang です。
hành lang の意味は何ですか?
hành lang は「廊下」(名詞)の意味です。廊下
hành lang の発音は?
hành lang は 2 音節で、声調は hành: huyền(低く下がる) · lang: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hành lang はよく使われますか?
hành lang はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
hành lang は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đang đứng ở hành lang.(彼女は廊下に立っています。);Hành lang này rất yên tĩnh.(この廊下はとても静かです。)。

「hành lang」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める