YiWordsYiWords

同じつづり:hành trình

hành trình

旅程

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — hành: huyền(低く下がる) · trình: huyền(低く下がる) ?

hành trình 旅程

意味

よく使われる組み合わせ

hành trình dài
長い旅
hành trình khám phá
探求の旅

例文

Hành trình này rất thú vị.
今回の旅はとても面白かった。
Anh ấy bắt đầu hành trình mới.
彼は新しい旅を始めた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「旅程」はベトナム語でどう言いますか?
「旅程」はベトナム語で hành trình です。
hành trình の意味は何ですか?
hành trình は「旅程」(名詞)の意味です。旅の過程や道のり; 人生経験の比喩
hành trình の発音は?
hành trình は 2 音節で、声調は hành: huyền(低く下がる) · trình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hành trình はよく使われますか?
hành trình はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
hành trình は文でどう使いますか?
例えば:Hành trình này rất thú vị.(今回の旅はとても面白かった。);Anh ấy bắt đầu hành trình mới.(彼は新しい旅を始めた。)。

「hành trình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める