YiWordsYiWords

hậu nhân

子孫

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — hậu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhân: ngang(平坦) ?

hậu nhân 子孫

意味

よく使われる組み合わせ

hậu nhân đời sau
子孫
hậu nhân ghi nhớ
子孫が記憶する

例文

Hậu nhân sẽ nhớ ơn tổ tiên.
後世の人々は先祖に感謝するだろう。
Di sản để lại cho hậu nhân.
後世に残された遺産。

関連語

よくある質問

「子孫」はベトナム語でどう言いますか?
「子孫」はベトナム語で hậu nhân です。
hậu nhân の意味は何ですか?
hậu nhân は「子孫」(名詞)の意味です。子孫
hậu nhân の発音は?
hậu nhân は 2 音節で、声調は hậu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hậu nhân はよく使われますか?
hậu nhân はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hậu nhân は文でどう使いますか?
例えば:Hậu nhân sẽ nhớ ơn tổ tiên.(後世の人々は先祖に感謝するだろう。);Di sản để lại cho hậu nhân.(後世に残された遺産。)。

「hậu nhân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める