YiWordsYiWords

hiếu khách

もてなし好き

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — hiếu: sắc(高く上がる) · khách: sắc(高く上がる) ?

hiếu khách もてなし好き

意味

よく使われる組み合わせ

người hiếu khách
もてなし好きな人
tính cách hiếu khách
もてなし好きな性格

例文

Gia đình tôi rất hiếu khách.
私の家族はとてももてなし好きです。
Anh ấy luôn hiếu khách với bạn bè.
彼はいつも友人に親切です。

関連語

よくある質問

「もてなし好き」はベトナム語でどう言いますか?
「もてなし好き」はベトナム語で hiếu khách です。
hiếu khách の意味は何ですか?
hiếu khách は「もてなし好き」(形容詞)の意味です。もてなし好き・親切
hiếu khách の発音は?
hiếu khách は 2 音節で、声調は hiếu: sắc(高く上がる) · khách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hiếu khách はよく使われますか?
hiếu khách はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
hiếu khách は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình tôi rất hiếu khách.(私の家族はとてももてなし好きです。);Anh ấy luôn hiếu khách với bạn bè.(彼はいつも友人に親切です。)。

「hiếu khách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める