YiWordsYiWords

hiệu nghiệm

効く

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

hiệu nghiệm 効く

意味

よく使われる組み合わせ

thuốc hiệu nghiệm
薬が効果的
phương pháp hiệu nghiệm
方法が効果的

例文

Bài thuốc này rất hiệu nghiệm.
この処方はとても効果的です。
Cách làm đó không hiệu nghiệm lắm.
そのやり方はあまり効果的ではありません。

関連語

よくある質問

「効く」はベトナム語でどう言いますか?
「効く」はベトナム語で hiệu nghiệm です。
hiệu nghiệm の意味は何ですか?
hiệu nghiệm は「効く」(形容詞)の意味です。効果的な
hiệu nghiệm の発音は?
hiệu nghiệm は 2 音節で、声調は hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hiệu nghiệm はよく使われますか?
hiệu nghiệm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
hiệu nghiệm は文でどう使いますか?
例えば:Bài thuốc này rất hiệu nghiệm.(この処方はとても効果的です。);Cách làm đó không hiệu nghiệm lắm.(そのやり方はあまり効果的ではありません。)。

「hiệu nghiệm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める