YiWordsYiWords

hình như

〜のようだ

副詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — hình: huyền(低く下がる) · như: ngang(平坦) ?

hình như 〜のようだ

意味

よく使われる組み合わせ

hình như đúng
正しいようだ
hình như mưa
雨が降りそうだ

例文

Hình như anh ấy chưa đến.
彼はまだ来ていないようだ。
Hôm nay hình như lạnh hơn.
今日はもっと寒いようだ。

関連語

よくある質問

「〜のようだ」はベトナム語でどう言いますか?
「〜のようだ」はベトナム語で hình như です。
hình như の意味は何ですか?
hình như は「〜のようだ」(副詞)の意味です。〜ようだ
hình như の発音は?
hình như は 2 音節で、声調は hình: huyền(低く下がる) · như: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hình như はよく使われますか?
hình như はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
hình như は文でどう使いますか?
例えば:Hình như anh ấy chưa đến.(彼はまだ来ていないようだ。);Hôm nay hình như lạnh hơn.(今日はもっと寒いようだ。)。

「hình như」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める