YiWordsYiWords

hình thu nhỏ

縮図

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — hình: huyền(低く下がる) · thu: ngang(平坦) · nhỏ: hỏi(下がって上がる) ?

hình thu nhỏ 縮図

意味

よく使われる組み合わせ

hình thu nhỏ của thành phố
都市の縮図
mô hình thu nhỏ
縮小模型

例文

Đây là hình thu nhỏ của tòa nhà.
これはビルの縮図です。
Bức tranh là hình thu nhỏ của xã hội.
この絵は社会の縮図です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「縮図」はベトナム語でどう言いますか?
「縮図」はベトナム語で hình thu nhỏ です。
hình thu nhỏ の意味は何ですか?
hình thu nhỏ は「縮図」(名詞)の意味です。縮小した模型や縮図
hình thu nhỏ の発音は?
hình thu nhỏ は 3 音節で、声調は hình: huyền(低く下がる) · thu: ngang(平坦) · nhỏ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hình thu nhỏ は文でどう使いますか?
例えば:Đây là hình thu nhỏ của tòa nhà.(これはビルの縮図です。);Bức tranh là hình thu nhỏ của xã hội.(この絵は社会の縮図です。)。

「hình thu nhỏ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める