YiWordsYiWords

hình thức

形式

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — hình: huyền(低く下がる) · thức: sắc(高く上がる) ?

hình thức 形式

意味

よく使われる組み合わせ

hình thức bên ngoài
外的形式
hình thức thi
試験形式

例文

Chúng tôi chọn hình thức học online.
私たちはオンライン学習の形式を選びました。
Hình thức không quan trọng bằng nội dung.
形式は内容ほど重要ではありません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「形式」はベトナム語でどう言いますか?
「形式」はベトナム語で hình thức です。
hình thức の意味は何ですか?
hình thức は「形式」(名詞)の意味です。形式、表現の仕方
hình thức の発音は?
hình thức は 2 音節で、声調は hình: huyền(低く下がる) · thức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hình thức はよく使われますか?
hình thức はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
hình thức は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi chọn hình thức học online.(私たちはオンライン学習の形式を選びました。);Hình thức không quan trọng bằng nội dung.(形式は内容ほど重要ではありません。)。

「hình thức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める