YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hình thức
hình thức
形式
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hình: huyền(低く下がる) · thức: sắc(高く上がる)
?
意味
形式、表現の仕方
よく使われる組み合わせ
hình thức bên ngoài
外的形式
hình thức thi
試験形式
例文
Chúng tôi chọn hình thức học online.
私たちはオンライン学習の形式を選びました。
Hình thức không quan trọng bằng nội dung.
形式は内容ほど重要ではありません。
この項目で使われている
na ná nhau
ほぼ同じ
関連語
có chung
共有する
báo
伝える
tưởng
思い込む
bơi lội
泳ぐ
phương tiện
車両
xe hơi
車
よくある質問
「形式」はベトナム語でどう言いますか?
「形式」はベトナム語で hình thức です。
hình thức の意味は何ですか?
hình thức は「形式」(名詞)の意味です。形式、表現の仕方
hình thức の発音は?
hình thức は 2 音節で、声調は hình: huyền(低く下がる) · thức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hình thức はよく使われますか?
hình thức はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
hình thức は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi chọn hình thức học online.(私たちはオンライン学習の形式を選びました。);Hình thức không quan trọng bằng nội dung.(形式は内容ほど重要ではありません。)。
「hình thức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store