YiWordsYiWords

hoa hướng dương

ひまわり

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — hoa: ngang(平坦) · hướng: sắc(高く上がる) · dương: ngang(平坦) ?

hoa hướng dương ひまわり

意味

よく使われる組み合わせ

cánh đồng hoa hướng dương
ひまわり畑
hạt hướng dương
ひまわりの種

例文

Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời.
ひまわりはいつも太陽の方を向いています。
Tôi thích ăn hạt hướng dương.
私はひまわりの種を食べるのが好きです。

関連語

よくある質問

「ひまわり」はベトナム語でどう言いますか?
「ひまわり」はベトナム語で hoa hướng dương です。
hoa hướng dương の意味は何ですか?
hoa hướng dương は「ひまわり」(名詞)の意味です。ひまわり
hoa hướng dương の発音は?
hoa hướng dương は 3 音節で、声調は hoa: ngang(平坦) · hướng: sắc(高く上がる) · dương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoa hướng dương はよく使われますか?
hoa hướng dương はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hoa hướng dương は文でどう使いますか?
例えば:Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời.(ひまわりはいつも太陽の方を向いています。);Tôi thích ăn hạt hướng dương.(私はひまわりの種を食べるのが好きです。)。

「hoa hướng dương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める