YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hóa thạch
hóa thạch
化石
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hóa: sắc(高く上がる) · thạch: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
化石
よく使われる組み合わせ
hóa thạch khủng long
恐竜の化石
khai quật hóa thạch
化石を発掘する
例文
Tôi đã nhìn thấy hóa thạch trong bảo tàng.
私は博物館で化石を見ました。
Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch.
科学者たちは化石を研究します。
この項目で使われている
mẫu vật
標本
khủng long
恐竜
nhiên liệu
燃料
関連語
cận đại
近代
lễ
儀式
xem ra
どうやら
Halloween
ハロウィン
Phật
仏陀
Thượng Đế
神
よくある質問
「化石」はベトナム語でどう言いますか?
「化石」はベトナム語で hóa thạch です。
hóa thạch の意味は何ですか?
hóa thạch は「化石」(名詞)の意味です。化石
hóa thạch の発音は?
hóa thạch は 2 音節で、声調は hóa: sắc(高く上がる) · thạch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hóa thạch はよく使われますか?
hóa thạch はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
hóa thạch は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã nhìn thấy hóa thạch trong bảo tàng.(私は博物館で化石を見ました。);Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch.(科学者たちは化石を研究します。)。
「hóa thạch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store