YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hoàn hảo
hoàn hảo
完璧
形容詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hoàn: huyền(低く下がる) · hảo: hỏi(下がって上がる)
?
意味
完璧な
よく使われる組み合わせ
hoàn hảo tuyệt đối
絶対に完璧
kế hoạch hoàn hảo
完璧な計画
例文
Cô ấy có giọng hát hoàn hảo.
彼女の歌声は完璧です。
Mọi thứ diễn ra hoàn hảo như dự kiến.
すべてが期待通りに完璧に進みました。
この項目で使われている
cặp đôi
カップル
điểm chưa hoàn hảo
欠点
見た目の褒め言葉
tinh xảo
精巧な
chói mắt
まぶしい
gây chú ý
注目を集める
bắt mắt
目立つ
trần truồng
裸
kiểu dáng
スタイル
よくある質問
「完璧」はベトナム語でどう言いますか?
「完璧」はベトナム語で hoàn hảo です。
hoàn hảo の意味は何ですか?
hoàn hảo は「完璧」(形容詞)の意味です。完璧な
hoàn hảo の発音は?
hoàn hảo は 2 音節で、声調は hoàn: huyền(低く下がる) · hảo: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoàn hảo はよく使われますか?
hoàn hảo はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
hoàn hảo は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy có giọng hát hoàn hảo.(彼女の歌声は完璧です。);Mọi thứ diễn ra hoàn hảo như dự kiến.(すべてが期待通りに完璧に進みました。)。
「hoàn hảo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store