YiWordsYiWords

hoàn tiền

返金する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — hoàn: huyền(低く下がる) · tiền: huyền(低く下がる) ?

hoàn tiền 返金する

意味

よく使われる組み合わせ

yêu cầu hoàn tiền
返金を申請する
chính sách hoàn tiền
返金ポリシー

例文

Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.
この注文を返金したいです。
Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.
店の返金処理は速いです。

関連語

よくある質問

「返金する」はベトナム語でどう言いますか?
「返金する」はベトナム語で hoàn tiền です。
hoàn tiền の意味は何ですか?
hoàn tiền は「返金する」(動詞)の意味です。返金する
hoàn tiền の発音は?
hoàn tiền は 2 音節で、声調は hoàn: huyền(低く下がる) · tiền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoàn tiền はよく使われますか?
hoàn tiền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hoàn tiền は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.(この注文を返金したいです。);Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.(店の返金処理は速いです。)。

「hoàn tiền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める