YiWordsYiWords

hội chợ triển lãm

博覧会

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — hội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · triển: hỏi(下がって上がる) · lãm: ngã(詰まった上昇) ?

hội chợ triển lãm 博覧会

意味

よく使われる組み合わせ

tham gia hội chợ triển lãm
博覧会に参加する
gian hàng hội chợ triển lãm
博覧会ブース

例文

Công ty tôi tham gia hội chợ triển lãm quốc tế.
私たちの会社は国際博覧会に参加しました。
Nhiều sản phẩm mới được giới thiệu tại hội chợ triển lãm.
多くの新製品が博覧会で展示されました。

関連語

よくある質問

「博覧会」はベトナム語でどう言いますか?
「博覧会」はベトナム語で hội chợ triển lãm です。
hội chợ triển lãm の意味は何ですか?
hội chợ triển lãm は「博覧会」(名詞)の意味です。博覧会;商品や技術などを展示・販売する大規模な展示会
hội chợ triển lãm の発音は?
hội chợ triển lãm は 4 音節で、声調は hội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · triển: hỏi(下がって上がる) · lãm: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hội chợ triển lãm はよく使われますか?
hội chợ triển lãm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
hội chợ triển lãm は文でどう使いますか?
例えば:Công ty tôi tham gia hội chợ triển lãm quốc tế.(私たちの会社は国際博覧会に参加しました。);Nhiều sản phẩm mới được giới thiệu tại hội chợ triển lãm.(多くの新製品が博覧会で展示されました。)。

「hội chợ triển lãm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める