YiWordsYiWords

hòn đá

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — hòn: huyền(低く下がる) · đá: sắc(高く上がる) ?

hòn đá 石

意味

よく使われる組み合わせ

hòn đá cuội
小石
ném hòn đá
石を投げる

例文

Anh ấy nhặt một hòn đá dưới đất.
彼は石を拾った。
Có một hòn đá lớn trên đường.
道に大きな石がある。

関連語

よくある質問

「石」はベトナム語でどう言いますか?
「石」はベトナム語で hòn đá です。
hòn đá の意味は何ですか?
hòn đá は「石」(名詞)の意味です。石; 小石
hòn đá の発音は?
hòn đá は 2 音節で、声調は hòn: huyền(低く下がる) · đá: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hòn đá はよく使われますか?
hòn đá はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
hòn đá は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy nhặt một hòn đá dưới đất.(彼は石を拾った。);Có một hòn đá lớn trên đường.(道に大きな石がある。)。

「hòn đá」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める