YiWordsYiWords

hôn nhân

結婚

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — hôn: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) ?

hôn nhân 結婚

意味

よく使われる組み合わせ

cuộc sống hôn nhân
結婚生活
kết hôn nhân
結婚する

例文

Hôn nhân cần sự tôn trọng lẫn nhau.
結婚には相互の尊重が必要です。
Họ vừa bước vào hôn nhân.
彼らはちょうど結婚しました。

関連語

よくある質問

「結婚」はベトナム語でどう言いますか?
「結婚」はベトナム語で hôn nhân です。
hôn nhân の意味は何ですか?
hôn nhân は「結婚」(名詞)の意味です。結婚
hôn nhân の発音は?
hôn nhân は 2 音節で、声調は hôn: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hôn nhân はよく使われますか?
hôn nhân はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
hôn nhân は文でどう使いますか?
例えば:Hôn nhân cần sự tôn trọng lẫn nhau.(結婚には相互の尊重が必要です。);Họ vừa bước vào hôn nhân.(彼らはちょうど結婚しました。)。

「hôn nhân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める