YiWordsYiWords

hộp nhạc

オルゴール

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — hộp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhạc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

hộp nhạc オルゴール

意味

よく使われる組み合わせ

hộp nhạc quay tay
手巻きオルゴール
hộp nhạc cơ
機械式オルゴール

例文

Tôi tặng bạn một hộp nhạc.
私はあなたにオルゴールを贈りました。
Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.
このオルゴールは優しいメロディーを奏でます。

関連語

よくある質問

「オルゴール」はベトナム語でどう言いますか?
「オルゴール」はベトナム語で hộp nhạc です。
hộp nhạc の意味は何ですか?
hộp nhạc は「オルゴール」(名詞)の意味です。オルゴール
hộp nhạc の発音は?
hộp nhạc は 2 音節で、声調は hộp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhạc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hộp nhạc はよく使われますか?
hộp nhạc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hộp nhạc は文でどう使いますか?
例えば:Tôi tặng bạn một hộp nhạc.(私はあなたにオルゴールを贈りました。);Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.(このオルゴールは優しいメロディーを奏でます。)。

「hộp nhạc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める