huấn luyện viên コーチ 名詞 CEFR A2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — huấn: sắc(高く上がる) · luyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viên: ngang(平坦) ?