YiWordsYiWords

hướng lên

上向き

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — hướng: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦) ?

hướng lên 上向き

意味

よく使われる組み合わせ

hướng lên trời
空に向かって
hướng lên phía trước
上方へ

例文

Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.
彼は頭を上げて上を見た。
Cây mọc hướng lên ánh sáng.
植物は光に向かって成長する。

上級空間位置

よくある質問

「上向き」はベトナム語でどう言いますか?
「上向き」はベトナム語で hướng lên です。
hướng lên の意味は何ですか?
hướng lên は「上向き」(動詞)の意味です。上向きに
hướng lên の発音は?
hướng lên は 2 音節で、声調は hướng: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hướng lên はよく使われますか?
hướng lên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
hướng lên は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.(彼は頭を上げて上を見た。);Cây mọc hướng lên ánh sáng.(植物は光に向かって成長する。)。

「hướng lên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める