YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hướng lên
hướng lên
上向き
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hướng: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦)
?
意味
上向きに
よく使われる組み合わせ
hướng lên trời
空に向かって
hướng lên phía trước
上方へ
例文
Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.
彼は頭を上げて上を見た。
Cây mọc hướng lên ánh sáng.
植物は光に向かって成長する。
上級空間位置
trên bờ
岸で
tránh xa
遠ざかる
dọc theo
沿って
băng qua
渡る
chiều sâu
奥行き
sâu thẳm
深み
よくある質問
「上向き」はベトナム語でどう言いますか?
「上向き」はベトナム語で hướng lên です。
hướng lên の意味は何ですか?
hướng lên は「上向き」(動詞)の意味です。上向きに
hướng lên の発音は?
hướng lên は 2 音節で、声調は hướng: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hướng lên はよく使われますか?
hướng lên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
hướng lên は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.(彼は頭を上げて上を見た。);Cây mọc hướng lên ánh sáng.(植物は光に向かって成長する。)。
「hướng lên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store