YiWordsYiWords

hướng tới

目指す

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — hướng: sắc(高く上がる) · tới: sắc(高く上がる) ?

hướng tới 目指す

意味

よく使われる組み合わせ

hướng tới tương lai
未来志向
hướng tới khách hàng
顧客志向

例文

Chúng tôi luôn hướng tới khách hàng.
私たちは常に顧客を対象としています。
Công ty hướng tới phát triển bền vững.
会社は持続可能な発展を目指しています。

この項目で使われている

方向と位置

よくある質問

「目指す」はベトナム語でどう言いますか?
「目指す」はベトナム語で hướng tới です。
hướng tới の意味は何ですか?
hướng tới は「目指す」(動詞)の意味です。〜を対象とする、〜に向ける
hướng tới の発音は?
hướng tới は 2 音節で、声調は hướng: sắc(高く上がる) · tới: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hướng tới はよく使われますか?
hướng tới はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
hướng tới は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi luôn hướng tới khách hàng.(私たちは常に顧客を対象としています。);Công ty hướng tới phát triển bền vững.(会社は持続可能な発展を目指しています。)。

「hướng tới」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める