YiWordsYiWords

kẻ thua cuộc

負け犬

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — kẻ: hỏi(下がって上がる) · thua: ngang(平坦) · cuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

kẻ thua cuộc 負け犬

意味

よく使われる組み合わせ

kẻ thua cuộc trong cuộc thi
試合の敗者
kẻ thua cuộc trong tình yêu
恋愛の敗者

例文

Anh ấy là kẻ thua cuộc trong trò chơi.
彼はゲームの敗者だ。
Không ai muốn trở thành kẻ thua cuộc.
誰も敗者になりたくない。

関連語

よくある質問

「負け犬」はベトナム語でどう言いますか?
「負け犬」はベトナム語で kẻ thua cuộc です。
kẻ thua cuộc の意味は何ですか?
kẻ thua cuộc は「負け犬」(名詞)の意味です。敗者、負けた人
kẻ thua cuộc の発音は?
kẻ thua cuộc は 3 音節で、声調は kẻ: hỏi(下がって上がる) · thua: ngang(平坦) · cuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kẻ thua cuộc はよく使われますか?
kẻ thua cuộc はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
kẻ thua cuộc は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là kẻ thua cuộc trong trò chơi.(彼はゲームの敗者だ。);Không ai muốn trở thành kẻ thua cuộc.(誰も敗者になりたくない。)。

「kẻ thua cuộc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める