kẻ thua cuộc 負け犬 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — kẻ: hỏi(下がって上がる) · thua: ngang(平坦) · cuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?