YiWordsYiWords

kém chất lượng

粗悪

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — kém: sắc(高く上がる) · chất: sắc(高く上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

kém chất lượng 粗悪

意味

よく使われる組み合わせ

hàng kém chất lượng
劣った商品
dịch vụ kém chất lượng
劣ったサービス

例文

Sản phẩm này kém chất lượng.
この製品は劣っています。
Chúng tôi không bán hàng kém chất lượng.
私たちは劣った商品を販売しません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「粗悪」はベトナム語でどう言いますか?
「粗悪」はベトナム語で kém chất lượng です。
kém chất lượng の意味は何ですか?
kém chất lượng は「粗悪」(形容詞)の意味です。劣っている
kém chất lượng の発音は?
kém chất lượng は 3 音節で、声調は kém: sắc(高く上がる) · chất: sắc(高く上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kém chất lượng はよく使われますか?
kém chất lượng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
kém chất lượng は文でどう使いますか?
例えば:Sản phẩm này kém chất lượng.(この製品は劣っています。);Chúng tôi không bán hàng kém chất lượng.(私たちは劣った商品を販売しません。)。

「kém chất lượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める