YiWordsYiWords

khai trương

開業する

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — khai: ngang(平坦) · trương: ngang(平坦) ?

khai trương 開業する

意味

よく使われる組み合わせ

khai trương cửa hàng
開店した店
lễ khai trương
開店式

例文

Ngày mai cửa hàng sẽ khai trương.
明日、店が開店します。
Họ tổ chức lễ khai trương rất lớn.
彼らは盛大な開店式を行いました。

関連語

よくある質問

「開業する」はベトナム語でどう言いますか?
「開業する」はベトナム語で khai trương です。
khai trương の意味は何ですか?
khai trương は「開業する」(動詞)の意味です。開店する、営業を始める
khai trương の発音は?
khai trương は 2 音節で、声調は khai: ngang(平坦) · trương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khai trương はよく使われますか?
khai trương はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
khai trương は文でどう使いますか?
例えば:Ngày mai cửa hàng sẽ khai trương.(明日、店が開店します。);Họ tổ chức lễ khai trương rất lớn.(彼らは盛大な開店式を行いました。)。

「khai trương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める