YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khinh công
khinh công
軽功
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khinh: ngang(平坦) · công: ngang(平坦)
?
意味
軽功(武侠小説で素早く軽やかに動く武術の技)
よく使われる組み合わせ
luyện khinh công
軽功を練習する
thi triển khinh công
軽功を使う
例文
Anh ấy thi triển khinh công tuyệt vời.
彼は軽功の使い手だ。
Khinh công giúp di chuyển nhanh.
軽功は素早く動くことができる。
関連語
khiếu nại
苦情を言う
khinh bỉ
軽蔑する
khinh khí cầu
熱気球
khinh miệt
軽蔑する
よくある質問
「軽功」はベトナム語でどう言いますか?
「軽功」はベトナム語で khinh công です。
khinh công の意味は何ですか?
khinh công は「軽功」(名詞)の意味です。軽功(武侠小説で素早く軽やかに動く武術の技)
khinh công の発音は?
khinh công は 2 音節で、声調は khinh: ngang(平坦) · công: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khinh công はよく使われますか?
khinh công はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
khinh công は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy thi triển khinh công tuyệt vời.(彼は軽功の使い手だ。);Khinh công giúp di chuyển nhanh.(軽功は素早く動くことができる。)。
「khinh công」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store