khoai tây chiên はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
khoai tây chiên は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích ăn khoai tây chiên với tương cà.(私はフライドポテトをケチャップと一緒に食べるのが好きです。);Khoai tây chiên rất phổ biến ở các nhà hàng nhanh.(フライドポテトはファストフード店でよく見かけます。)。
「khoai tây chiên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。