YiWordsYiWords

khoảng trống

隙間

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — khoảng: hỏi(下がって上がる) · trống: sắc(高く上がる) ?

khoảng trống 隙間

意味

よく使われる組み合わせ

khoảng trống thời gian
時間の隙間
khoảng trống trong lịch trình
スケジュールの隙間

例文

Tôi có một khoảng trống giữa hai cuộc họp.
2つの会議の間に隙間があります。
Có khoảng trống trên tường.
壁に隙間があります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「隙間」はベトナム語でどう言いますか?
「隙間」はベトナム語で khoảng trống です。
khoảng trống の意味は何ですか?
khoảng trống は「隙間」(名詞)の意味です。隙間; 間隔; 空白
khoảng trống の発音は?
khoảng trống は 2 音節で、声調は khoảng: hỏi(下がって上がる) · trống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khoảng trống はよく使われますか?
khoảng trống はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
khoảng trống は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có một khoảng trống giữa hai cuộc họp.(2つの会議の間に隙間があります。);Có khoảng trống trên tường.(壁に隙間があります。)。

「khoảng trống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める