YiWordsYiWords

không cẩn thận

不注意

副詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · cẩn: hỏi(下がって上がる) · thận: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không cẩn thận 不注意

意味

よく使われる組み合わせ

không cẩn thận bị ngã
うっかり転ぶ
không cẩn thận làm hỏng
うっかり壊す

例文

Không cẩn thận là mất ví ngay.
うっかりすると財布をなくす。
Không cẩn thận làm đổ nước.
うっかり水をこぼす。

表現の程度

よくある質問

「不注意」はベトナム語でどう言いますか?
「不注意」はベトナム語で không cẩn thận です。
không cẩn thận の意味は何ですか?
không cẩn thận は「不注意」(副詞)の意味です。うっかり
không cẩn thận の発音は?
không cẩn thận は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · cẩn: hỏi(下がって上がる) · thận: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không cẩn thận はよく使われますか?
không cẩn thận はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
không cẩn thận は文でどう使いますか?
例えば:Không cẩn thận là mất ví ngay.(うっかりすると財布をなくす。);Không cẩn thận làm đổ nước.(うっかり水をこぼす。)。

「không cẩn thận」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める