không chịu nổi 耐えられない 動詞 CEFR B1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — không: ngang(平坦) · chịu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nổi: hỏi(下がって上がる) ?