YiWordsYiWords

không để ý

無視する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · để: hỏi(下がって上がる) · ý: sắc(高く上がる) ?

không để ý 無視する

意味

よく使われる組み合わせ

không để ý đến ai
誰かを無視する
không để ý lời nói
言葉を無視する

例文

Cô ấy không để ý đến tôi.
彼女は私を無視する。
Anh ấy thường không để ý lời nhắc nhở.
彼はよく注意を無視する。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「無視する」はベトナム語でどう言いますか?
「無視する」はベトナム語で không để ý です。
không để ý の意味は何ですか?
không để ý は「無視する」(動詞)の意味です。無視する
không để ý の発音は?
không để ý は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · để: hỏi(下がって上がる) · ý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không để ý はよく使われますか?
không để ý はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
không để ý は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy không để ý đến tôi.(彼女は私を無視する。);Anh ấy thường không để ý lời nhắc nhở.(彼はよく注意を無視する。)。

「không để ý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める