YiWordsYiWords

không hợp

なじまない

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không hợp なじまない

意味

よく使われる組み合わせ

cảm thấy không hợp
場違いに感じる
không hợp với môi trường
環境に合わない

例文

Tôi thấy mình không hợp với nơi này.
私はここに馴染めないと感じる。
Anh ấy luôn cảm thấy không hợp với nhóm.
彼はいつもチームに馴染めないと感じている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「なじまない」はベトナム語でどう言いますか?
「なじまない」はベトナム語で không hợp です。
không hợp の意味は何ですか?
không hợp は「なじまない」(形容詞)の意味です。馴染めない、調和しない
không hợp の発音は?
không hợp は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không hợp はよく使われますか?
không hợp はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
không hợp は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thấy mình không hợp với nơi này.(私はここに馴染めないと感じる。);Anh ấy luôn cảm thấy không hợp với nhóm.(彼はいつもチームに馴染めないと感じている。)。

「không hợp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める