YiWordsYiWords

không ít

多くの

副詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · ít: sắc(高く上がる) ?

không ít 多くの

意味

よく使われる組み合わせ

không ít người
多くの人
không ít lần
何度も

例文

Không ít người thích món này.
多くの人がこの料理を好みます。
Tôi đã gặp anh ấy không ít lần.
私は彼に何度も会いました。

量と頻度の表現

よくある質問

「多くの」はベトナム語でどう言いますか?
「多くの」はベトナム語で không ít です。
không ít の意味は何ですか?
không ít は「多くの」(副詞)の意味です。多く
không ít の発音は?
không ít は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · ít: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không ít はよく使われますか?
không ít はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
không ít は文でどう使いますか?
例えば:Không ít người thích món này.(多くの人がこの料理を好みます。);Tôi đã gặp anh ấy không ít lần.(私は彼に何度も会いました。)。

「không ít」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める