YiWordsYiWords

không khí

空気

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · khí: sắc(高く上がる) ?

không khí 空気

意味

よく使われる組み合わせ

không khí trong lành
新鮮な空気
không khí lạnh
冷たい空気

例文

Tôi thích không khí buổi sáng.
私は朝の空気が好きです。
Không khí ở đây rất trong lành.
ここの空気はとても新鮮です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「空気」はベトナム語でどう言いますか?
「空気」はベトナム語で không khí です。
không khí の意味は何ですか?
không khí は「空気」(名詞)の意味です。空気
không khí の発音は?
không khí は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · khí: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không khí はよく使われますか?
không khí はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
không khí は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích không khí buổi sáng.(私は朝の空気が好きです。);Không khí ở đây rất trong lành.(ここの空気はとても新鮮です。)。

「không khí」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める