YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không khí
không khí
空気
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · khí: sắc(高く上がる)
?
意味
空気
よく使われる組み合わせ
không khí trong lành
新鮮な空気
không khí lạnh
冷たい空気
例文
Tôi thích không khí buổi sáng.
私は朝の空気が好きです。
Không khí ở đây rất trong lành.
ここの空気はとても新鮮です。
この項目で使われている
lãng mạn
ロマンチックな
căng thẳng
ストレスを感じている
khí
空気
bi ai
悲哀
lounge
ラウンジ
mát mẻ
涼しい
ngày lễ
祝日
áp suất
気圧
関連語
công viên
公園
đồng nghiệp
同僚
taxi
タクシー
phương tiện
車両
mây
雲
nhiệt độ
気温
よくある質問
「空気」はベトナム語でどう言いますか?
「空気」はベトナム語で không khí です。
không khí の意味は何ですか?
không khí は「空気」(名詞)の意味です。空気
không khí の発音は?
không khí は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · khí: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không khí はよく使われますか?
không khí はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
không khí は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích không khí buổi sáng.(私は朝の空気が好きです。);Không khí ở đây rất trong lành.(ここの空気はとても新鮮です。)。
「không khí」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store