YiWordsYiWords

không lớn

小さい

形容詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · lớn: sắc(高く上がる) ?

không lớn 小さい

意味

例文

Căn phòng này không lớn.
この部屋は大きくない。
Số tiền đó không lớn lắm.
そのお金は多くない。

程度の表現

よくある質問

「小さい」はベトナム語でどう言いますか?
「小さい」はベトナム語で không lớn です。
không lớn の意味は何ですか?
không lớn は「小さい」(形容詞)の意味です。大きくない
không lớn の発音は?
không lớn は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không lớn はよく使われますか?
không lớn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
không lớn は文でどう使いますか?
例えば:Căn phòng này không lớn.(この部屋は大きくない。);Số tiền đó không lớn lắm.(そのお金は多くない。)。

「không lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める