YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không phải
không phải
ではない
副詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · phải: hỏi(下がって上がる)
?
意味
〜ではない
〜ではない
例文
Đây không phải là lỗi của tôi.
これは私のせいではありません。
Tôi không phải giáo viên.
私は先生ではありません。
この項目で使われている
mà là
ではなく
báo thù
復讐する
bói toán
占い
phúc khí
福運
tiền bạc
お金
hướng ngoại
外向的
nếu không phải
もし〜でなければ
thứ yếu
二次的
関連語
theo đuổi
追いかける
mặc vào
着る
sự
もの
chúc phúc
祝福する
chú rể
花婿
tuần trăng mật
新婚旅行
よくある質問
「ではない」はベトナム語でどう言いますか?
「ではない」はベトナム語で không phải です。
không phải の意味は何ですか?
không phải は「ではない」(副詞)の意味です。〜ではない; 〜ではない
không phải の発音は?
không phải は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · phải: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không phải はよく使われますか?
không phải はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR B1)。
không phải は文でどう使いますか?
例えば:Đây không phải là lỗi của tôi.(これは私のせいではありません。);Tôi không phải giáo viên.(私は先生ではありません。)。
「không phải」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store