không thể tránh khỏi 避けられない 形容詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · tránh: sắc(高く上がる) · khỏi: hỏi(下がって上がる) ?